코(콧대, 코끝)재수술, 휜코, 매부리, 코뼈축소, 기증늑연골, 광대, 사각턱, 앞턱, 피질절골, 지방이식(이마)

Tái phẫu thuật mũi (sống mũi, đầu mũi), mũi lệch, mũi gồ, thu nhỏ xương mũi, sụn sườn hiến tặng, gò má, hàm vuông, cằm, cắt gọt vỏ xương, cấy mỡ (trán)

| 21
Before Before
After
画像なし