광대축소, 앞턱, 사각턱축소, 피질절골, 코(콧대,코끝), 휜코교정, 코뼈축소, 복코

Gọt gò má, gọt cằm, gọt hàm vuông, cắt bỏ vỏ xương, mũi (sống mũi, đầu mũi), sửa mũi vẹo, thu nhỏ xương mũi, mũi to bè

| 19
Before Before
After
画像なし