코,실리콘,코끝(비중격,귀연골),콧볼축소,매부리교정,긴코교정...
Nâng mũi, silicone, đầu mũi (sụn vách ngăn, sụn vành tai), thu nhỏ cánh mũi, gọt гор sống mũi, chỉnh sửa mũi dài...
수술후 1개월