Đăng nhập
Đăng ký
Giỏ hàng
Dịch vụ khách hàng
REBEAUTY K-Beauty
Tìm kiếm
Đăng nhập
0
Giỏ hàng
Danh mục
Trang chủ
Phòng khám
Sự kiện
Đánh giá
Trước/Sau
YouTube
Tạp chí
Phẫu thuật thẩm mỹ
Da liễu
Tiểu phẫu
Chống lão hóa
Phun xăm
Giảm cân
Y học cổ truyền
Nhãn khoa
Nha khoa
Phòng khám
Sự kiện
Đánh giá
Liên hệ·Yêu cầu báo giá
Nha khoa
당산원치과의원
Họ tên
*
Số điện thoại
*
Email
Ngày điều trị mong muốn
Dự kiến đến Hàn
Vui lòng chọn
Trong 1 tuần
Trong 1 tháng
Trong 3 tháng
Trong 6 tháng
Chưa xác định
Ngân sách
Vui lòng chọn
50₩ trở xuống
50~100₩
100~200₩
200~300₩
300₩ trở lên
Thủ thuật quan tâm (chọn nhiều)
레진필링 전치부
(150,000₩)
진료중 DBD(5-5)
(600,000₩)
레진필링 치경부, 소와
(80,000₩)
미니튜브(편악)
(1,500,000₩)
진료중 DBD(전체)
(1,000,000₩)
레진필링 구치부(단순)
(100,000₩)
부분세라믹(편악)
(1,200,000₩)
레진필링 구치부(복잡)
(150,000₩)
메탈
(3,000,000₩)
Fixed(교정후)
(10,000₩)
치간이개
(300,000₩)
클리피씨
(30,000₩)
정기검진(본원외교정)
(200,000₩)
세라믹 인레이
(300,000₩)
콤비
(5,700,000₩)
설측
(7,000,000₩)
지르코니아 구치부
(600,000₩)
공간유지장치(편측성)
(500,000₩)
공간유지장치(양측성)
(1,000,000₩)
잇몸성형
(100,000₩)
보철교정(부분,악당)
(1,000,000₩)
임시치아
(100,000₩)
유치장치(고정성+가철성)
(600,000₩)
포스트
(150,000₩)
유지장치추가(고정성)
(200,000₩)
코어
(100,000₩)
유지장치추가(가철성)
(300,000₩)
SAS
(150,000₩)
실활치 미백
(100,000₩)
가철식보조장치(ABP등)
(300,000₩)
스케일링
(70,000₩)
TPA
(300,000₩)
불소도포
(30,000₩)
RPE
(500,000₩)
CA
(100,000₩)
턱관절 스플린트
(1,000,000₩)
오스템
(1,300,000₩)
덴티움
(1,200,000₩)
콤비/설측
(50,000₩)
Sinus(복잡)
(1,500,000₩)
고정성 유지장치
(20,000₩)
완전틀니
(2,000,000₩)
상해진단서(3주)
(20,000₩)
부분틀니
(2,000,000₩)
일반진단서
(10,000₩)
임시틀니
(500,000₩)
치료확인서
(10,000₩)
정기검진(교정후)
(10,000₩)
전문가 미백(1회)
(100,000₩)
라미네이트
(700,000₩)
지르코니아 전치부
(700,000₩)
정밀진단
(100,000₩)
Câu hỏi/Yêu cầu
Sau khi liên hệ, phòng khám sẽ trực tiếp liên lạc. Hỗ trợ đa ngôn ngữ.
Gửi liên hệ
Hủy
TOP
Phổ biến
Phẫu thuật thẩm mỹ
Da liễu
Nhãn khoa
Nha khoa
Đang xem: