REBEAUTY K-Beauty
Tìm kiếm
Đăng nhập
Đăng ký
Phòng khám
Danh mục
Xem tất cả
Phẫu thuật thẩm mỹ
Da liễu
Nhãn khoa
Nha khoa
Thủ thuật phổ biến
Phẫu thuật thẩm mỹ mắt
Hút mỡ
Nâng mũi
Đường nét khuôn mặt
Nâng ngực
Phẫu thuật thẩm mỹ
Da liễu
Nhãn khoa
Nha khoa
Đánh giá
REAL
Trước/Sau
YouTube
Tạp chí
NEW
Sự kiện
HOT
Thẩm mỹ ảo
AI
REBEAUTY K-Beauty
Đăng nhập
Đăng ký mới
Mô phỏng thẩm mỹ
Trải nghiệm thẩm mỹ
Phòng khám
Tất cả
Phẫu thuật thẩm mỹ
Da liễu
Nhãn khoa
Nha khoa
Nội dung
Đánh giá
T/S
YouTube
Tạp chí
Sự kiện
Hỗ trợ
Câu hỏi thường gặp
Thông báo
Liên hệ
Đăng nhập MXH
Liên hệ·Yêu cầu báo giá
Khoa phẫu thuật thẩm mỹ
기린성형외과
Họ tên
*
Số điện thoại
*
Email
Ngày điều trị mong muốn
Dự kiến đến Hàn
Vui lòng chọn
Trong 1 tuần
Trong 1 tháng
Trong 3 tháng
Trong 6 tháng
Chưa xác định
Ngân sách
Vui lòng chọn
50₩ trở xuống
50~100₩
100~200₩
200~300₩
300₩ trở lên
Thủ thuật quan tâm (chọn nhiều)
90분
(2,750,000₩)
prp추가
(550,000₩)
부분절개쌍거플
(2,750,000₩)
절개 눈매교정(상안검)
(3,850,000₩)
브래지어라인/날개살 각각
(2,200,000₩)
절개 눈매교정(재수술)
(4,950,000₩)
종아리
(4,400,000₩)
눈밑지방재배치
(2,750,000₩)
하안검
(3,300,000₩)
앞트임
(3,300,000₩)
아큐스컬프추가(한부위)
(1,100,000₩)
모티바
(23,100,000₩)
윗트임
(1,650,000₩)
멘토엑스트라
(17,600,000₩)
뒤트임(DR. 전/건/김/덕)
(2,200,000₩)
멘토부스트
(22,000,000₩)
뒤트임(밑트임포함 DR. 송)
(4,400,000₩)
멘토 스무스
(8,800,000₩)
뒤트임재수술(재트임/재건)
(5,500,000₩)
유륜축소/유두축소
(4,400,000₩)
눈썹하거상술
(3,300,000₩)
가슴확대(재수술)
(4,400,000₩)
안검내반(매몰)
(1,650,000₩)
보형물제거(단독)
(4,400,000₩)
안검내반(절개)
(2,200,000₩)
피막제거
(3,300,000₩)
눈위 지방제거 (상황에 따라 SV가능)
(550,000₩)
함몰유두
(3,300,000₩)
뉴V(사각턱+턱끝)
(11,000,000₩)
콧대
(990,000₩)
윤곽3종(광대+뉴브이)
(15,400,000₩)
코끝연골묶기
(990,000₩)
앞턱전진/후진
(2,200,000₩)
매부리교정
(990,000₩)
앞턱 보형물 삽입/제거
(4,400,000₩)
콧볼축소(절개)
(990,000₩)
귀족수술(팔자 실리콘)
(4,400,000₩)
콧볼축소(엘꿈)
(1,100,000₩)
광대수술(보형물)
(8,800,000₩)
브릿지
(990,000₩)
사각턱수술(보형물)
(13,200,000₩)
비개방 실리콘
(1,650,000₩)
양악+VLINE
(27,500,000₩)
기본코(실리콘,귀연골/비중격 사용)
(5,500,000₩)
양악+윤곽3종
(30,800,000₩)
일반 웨이퍼
(1,100,000₩)
커스텀 웨이퍼
(4,400,000₩)
이노핏(맞춤 제작 보형물 추가 시)
(2,750,000₩)
대)
(11,000,000₩)
절골(휜코,넓은코)
(990,000₩)
핀제거(본원PT)
(2,200,000₩)
복코교정
(990,000₩)
핀제거(타병원수술)
(2,750,000₩)
쉐이빙
(1,100,000₩)
입술축소
(5,500,000₩)
짧은코 교정
(1,100,000₩)
인중축소
(5,500,000₩)
긴코교정
(1,100,000₩)
콧불축소(절개)
(990,000₩)
기타
(13,200,000₩)
콧불축소(엘꿈)
(1,100,000₩)
입꼬리수술(=입꼬리 연장술)
(5,500,000₩)
자가진피(콧대OR코끝)(엉덩이 채취)
(2,200,000₩)
누운귀(=누운귀를 세우는 수술)
(5,500,000₩)
귀근막
(990,000₩)
돌출귀(=세워진 귀를 눕히는 수술)
(5,500,000₩)
비염+비중격만곡증
(1,650,000₩)
보조개(한쪽)
(1,100,000₩)
무보형물 자가늑연골(콧대+코끝 )
(3,850,000₩)
배꼽성형(Dr. 건)
(6,600,000₩)
자가늑연골(코끝만)
(2,750,000₩)
흉터성형(1cm기준)
(2,200,000₩)
기증늑연골(코끝만)
(1,650,000₩)
결절제거 (눈밑)
(8,800,000₩)
비주내리기
(990,000₩)
용코 교정
(990,000₩)
고양이 수술
(2,750,000₩)
눈꼬리 올림술
(5,500,000₩)
120분
(7,700,000₩)
이마축소(이마교정)
(4,400,000₩)
이마
(4,400,000₩)
이마거상(5군데)
(5,500,000₩)
이마축소+이마거상
(6,600,000₩)
가슴거상(일자절개)
(13,200,000₩)
가슴거상(오자절개)
(20,900,000₩)
가슴축소
(4,400,000₩)
미니복부거상
(7,700,000₩)
허벅지거상
(16,500,000₩)
팔거상
(16,500,000₩)
젤리코성형(비개방 코성형)
(3,850,000₩)
안면거상
(7,700,000₩)
비절개 눈매교정
(3,850,000₩)
코
팔전체(360도 + 겨드랑이 + 부유방)
(6,600,000₩)
바디성형
광대축소
(6,600,000₩)
눈
눈 재수술
코 재수술
(11,000,000₩)
얼굴윤곽
가슴
지방흡입
(2,200,000₩)
지방이식
(2,750,000₩)
안검하수
리프팅
(7,700,000₩)
피부/레이저
안티에이징
제모
흉터치료
점/문신제거
여드름/모공
미백/기미
안면윤곽.양악
줄기세포(혈액/골수/지방)
Câu hỏi/Yêu cầu
Sau khi liên hệ, phòng khám sẽ trực tiếp liên lạc. Hỗ trợ đa ngôn ngữ.
Gửi liên hệ
Hủy
Đang xem:
Trang chủ
Tìm kiếm
Trải nghiệm thẩm mỹ
Yêu thích
Tin nhắn
Tôi
Phổ biến
Phẫu thuật
Da liễu
Nha khoa
Botox
Filler