#部分切開 #目頭切開 #目頭切開 #鼻筋(シリコン) #鼻先(自家軟骨)

#Cắt mí một phần #Mở góc mắt trên #Mở góc mắt trước #Sống mũi (silicone) #Đầu mũi (sụn tự thân) (góc nghiêng)

| 2
Before Before
After After
1 tháng sau phẫu thuật
#Cắt mí một phần #Mở góc mắt trên #Mở góc mắt trước #Sống mũi (silicone) #Đầu mũi (sụn tự thân)
Góc chụp: Nghiêng