#部分切開 #目尻切開 #たれ目形成 #目の上脂肪除去 #鼻筋(シリコン) #鼻先(自家軟骨) #顔脂肪移植
#Rạch một phần #mở góc mắt trên #mở rộng góc mắt dưới #loại bỏ mỡ mí trên #sống mũi (silicone) #đầu mũi (sụn tự thân) #cấy mỡ mặt (45 độ)
3 tháng sau phẫu thuật
#Rạch một phần #mở góc mắt trên #mở rộng góc mắt dưới #loại bỏ mỡ mí trên #sống mũi (silicone) #đầu mũi (sụn tự thân) #cấy mỡ mặt
Góc chụp: 45 độ
#Rạch một phần #mở góc mắt trên #mở rộng góc mắt dưới #loại bỏ mỡ mí trên #sống mũi (silicone) #đầu mũi (sụn tự thân) #cấy mỡ mặt
Góc chụp: 45 độ