에피티콘 리프팅(팔자,턱라인)
Nâng cơ Epiticon (rãnh cười, đường viền hàm) (góc nghiêng)
Nâng cơ Epiticon (rãnh cười, đường viền hàm) (góc nghiêng) | Góc chụp: Góc nghiêng