#部分切開 #目頭切開 #上眼瞼脂肪除去 #目尻切開・タレ目形成
#Cắt mí bán phần #Mở góc mắt trong #Loại bỏ mỡ thừa mí trên #Mở rộng góc mắt ngoài và hạ góc mắt
1 tháng sau phẫu thuật
#Cắt mí bán phần #Mở góc mắt trong #Loại bỏ mỡ thừa mí trên #Mở rộng góc mắt ngoài và hạ góc mắt
Góc chụp: Chính diện
#Cắt mí bán phần #Mở góc mắt trong #Loại bỏ mỡ thừa mí trên #Mở rộng góc mắt ngoài và hạ góc mắt
Góc chụp: Chính diện